Giới thiệu chung về làng nghề chiếu cói Nga Sơn
Từ xa xưa, dân gian ta đã có câu ca dao quen thuộc:
“Chiếu Nga Sơn, gạch Bát Tràng
Vải tơ Nam Định, lụa hàng Hà Đông”
Câu ca dao ấy như một minh chứng rõ nét nhất cho vị thế và danh tiếng của chiếu cói Nga Sơn trong kho tàng các sản phẩm thủ công truyền thống của dân tộc Việt Nam. Nằm ở khu vực ven biển tỉnh Thanh Hóa, huyện Nga Sơn được thiên nhiên ban tặng những điều kiện thổ nhưỡng đặc biệt, với vùng đất phù sa bồi đắp pha lẫn chút vị mặn mòi của biển cả. Chính môi trường tự nhiên này đã nuôi dưỡng nên loài cây cói có thân nhỏ, dài, mềm mại nhưng lại cực kỳ dẻo dai và bóng bẩy – nguyên liệu làm nên những chiếc chiếu trứ danh.
Trải qua hơn 150 năm hình thành và phát triển, làng nghề dệt chiếu cói Nga Sơn không chỉ là nơi lưu giữ nét đẹp văn hóa, nghệ thuật của một vùng quê, mà còn là chứng nhân lịch sử chứng kiến bao thăng trầm, biến thiên của thời đại. Hôm nay, chúng ta cùng nhìn lại hành trình dài đầy tự hào nhưng cũng không ít gian truân của làng nghề truyền thống này.
Nguồn gốc và lịch sử hình thành hơn 150 năm
Theo những bậc cao niên trong làng và các ghi chép lịch sử địa phương, nghề trồng cói và dệt chiếu ở Nga Sơn bắt nguồn từ hơn 150 năm trước. Ban đầu, khi những người dân mở cõi đến vùng đất lầy lội, ngập mặn ven biển này, họ phát hiện ra giống cây cói hoang mọc bạt ngàn. Bằng sự sáng tạo và đôi bàn tay khéo léo, người dân đã học cách thu hoạch cói, phơi khô và đan thành những chiếc chiếu đơn sơ để phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.
Dần dần, kỹ thuật dệt chiếu được cải tiến, các khung dệt thủ công ra đời. Từ những chiếc chiếu trơn mộc mạc, các nghệ nhân Nga Sơn bắt đầu sáng tạo ra chiếu hoa, chiếu đậu với những hoa văn tinh xảo như chữ thọ, rồng phượng, hay những họa tiết hình học bắt mắt. Ở thời kỳ hoàng kim, chiếu cói Nga Sơn không chỉ phục vụ đời sống của người dân mọi miền đất nước mà còn được chọn làm vật phẩm tiến vua, xuất hiện ở cả những nơi cung đình quyền quý.
Quy trình dệt chiếu công phu và nghệ thuật của đôi bàn tay
Để làm ra một chiếc chiếu Nga Sơn đạt chuẩn, người thợ phải trải qua một quy trình vô cùng tỉ mỉ, đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ thuật điêu luyện. Bắt đầu từ khâu chọn giống cói, chăm sóc cho đến khi thu hoạch. Cói thường được thu hoạch vào mùa hè, khi cây đạt độ cao tiêu chuẩn, thân bóng và chắc.
Thu hoạch xong, cói được chẻ nhỏ ngay khi còn tươi. Đây là một công đoạn quan trọng, cói chẻ phải đều tăm tắp, không bị đứt đoạn. Sau đó, những sợi cói được đem phơi dưới nắng gắt từ 3 đến 5 nắng. Nắng càng to, sợi cói càng khô, dai và giữ được màu sắc tự nhiên sáng đẹp. Nếu muốn làm chiếu hoa, người thợ phải tiến hành nhuộm màu sợi cói. Màu nhuộm thường là đỏ, xanh, vàng được nấu lên, nhúng cói vào và tiếp tục phơi khô.
Công đoạn dệt là khâu tốn nhiều công sức nhất. Thông thường, cần có hai người cùng thao tác trên một khung dệt: một người luồn cói (thường gọi là văng) và một người dập ghim. Sự nhịp nhàng, ăn ý giữa hai người thợ quyết định độ phẳng, độ khít và hoa văn của chiếc chiếu. Mỗi nụ dập phải đều tay thì chiếc chiếu mới chắc chắn, nằm êm và có độ bền hàng chục năm.
Những thăng trầm trước cơn bão kinh tế thị trường
Cuộc hành trình hơn 1,5 thế kỷ của làng nghề chiếu cói Nga Sơn không phải lúc nào cũng trải đầy hoa hồng. Bước vào thời kỳ kinh tế thị trường mở cửa, đặc biệt là vào những năm cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, làng nghề phải đối mặt với một cơn “bão” cạnh tranh khốc liệt.
Sự xuất hiện ồ ạt của các loại chiếu nhựa, chiếu trúc, đệm mút, đệm lò xo… với giá thành rẻ, mẫu mã đa dạng và tiện dụng đã làm thay đổi thói quen tiêu dùng của người dân. Chiếu cói truyền thống với quy trình sản xuất thủ công, tốn nhiều nhân công dẫn đến giá thành cao, dần mất đi lợi thế cạnh tranh. Cùng với đó, thu nhập từ nghề dệt chiếu bấp bênh khiến nhiều người lao động trẻ tại Nga Sơn phải từ bỏ nghề truyền thống của cha ông để tìm kiếm công việc trong các khu công nghiệp, nhà máy.
Ngoài ra, do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và quy hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng, diện tích đất trồng cói tại Nga Sơn cũng bị thu hẹp đáng kể, gây khó khăn lớn về nguồn nguyên liệu đầu vào cho các hộ làm nghề.
Sức sống bền bỉ và nỗ lực phục hưng di sản
Tuy nhiên, “lửa thử vàng, gian nan thử sức”, trong bối cảnh khó khăn bủa vây, những người con Nga Sơn nặng lòng với quê hương không cam tâm nhìn làng nghề mai một. Họ đã dũng cảm đổi mới, tìm hướng đi riêng để cứu lấy nghề dệt chiếu.
Sự thay đổi lớn nhất là việc cơ giới hóa. Nhiều hộ kinh doanh, hợp tác xã đã mạnh dạn đầu tư máy dệt chiếu, giúp tăng năng suất lên gấp nhiều lần so với dệt thủ công, đồng thời giảm giá thành sản phẩm mà vẫn giữ được chất lượng sợi cói đặc trưng của vùng Nga Sơn. Những chiếc máy dệt không thay thế hoàn toàn nghệ nhân mà là công cụ đắc lực để họ giải phóng sức lao động, có thời gian sáng tạo thêm nhiều mẫu mã mới.
Hơn thế nữa, chính quyền địa phương và các nghệ nhân đã kết hợp việc sản xuất chiếu cói truyền thống với phát triển du lịch làng nghề. Khách du lịch đến Nga Sơn không chỉ được mua sắm mà còn được tận mắt chứng kiến quy trình, thậm chí là tự tay trải nghiệm dệt những sợi cói. Đây là một hướng đi vô cùng bền vững giúp quảng bá thương hiệu, đồng thời mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người dân.
Kết luận
Chiếu cói Nga Sơn hôm nay dù không còn ở vị thế độc tôn như hàng chục năm về trước, nhưng sức sống của nó vẫn vô cùng mãnh liệt. Hơn 150 năm lịch sử với bao thăng trầm đã hun đúc nên một nét văn hóa, một tinh thần kiên cường của những con người xứ Thanh. Bảo tồn và phát triển làng nghề chiếu cói không chỉ là gìn giữ một sinh kế, mà còn là giữ lại hồn cốt, bản sắc văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam giữa dòng chảy không ngừng của thời đại.
Để lại một bình luận