Nằm dải đất miền Trung đầy nắng gió, Thanh Hóa không chỉ nổi tiếng với những bãi biển thơ mộng hay những danh lam thắng cảnh kỳ vĩ mà còn là vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi lưu giữ vô vàn dấu ấn lịch sử oanh liệt của dân tộc. Trong số đó, không thể không nhắc đến Khu di tích Chiến khu Ba Đình tại huyện Nga Sơn – một biểu tượng sáng ngời của tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường bất khuất trong phong trào Cần Vương chống thực dân Pháp cuối thế kỷ XIX. Trải qua hơn một thế kỷ, nơi đây vẫn vang vọng khúc tráng ca hào hùng, trở thành điểm đến “về nguồn” vô cùng ý nghĩa cho mọi thế hệ người Việt.
1. Vị trí địa lý và địa thế hiểm yếu của Chiến khu Ba Đình
Khu di tích lịch sử Chiến khu Ba Đình ngày nay thuộc địa phận xã Ba Đình, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa, cách trung tâm thành phố Thanh Hóa khoảng 40km về phía Đông Bắc. Vào những năm cuối thế kỷ XIX, khu vực này vốn là ba ngôi làng liền kề nhau: Mậu Thịnh, Thượng Thọ và Mỹ Khê. Vì mỗi làng đều có một ngôi đình làng bề thế và từ ba ngôi đình này có thể nhìn thấy nhau, nên khu vực này được gọi chung là Ba Đình. Tên gọi thiêng liêng ấy về sau đã được Bác Hồ mượn để đặt cho Quảng trường Ba Đình lịch sử tại Hà Nội, nơi Người đọc bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1945.
Điều làm nên sự đặc biệt của căn cứ Ba Đình chính là địa thế vô cùng hiểm yếu, một pháo đài tự nhiên hoàn hảo cho chiến thuật phòng ngự. Bao bọc xung quanh ba ngôi làng là những vùng đầm lầy mênh mông, nước ngập quanh năm, chỉ có vài con đường mòn nhỏ hẹp đắp bằng đất bùn là lối đi lại duy nhất. Vào mùa mưa, cả khu vực trông như một hòn đảo giữa biển nước. Không chỉ có vậy, nhân dân địa phương và nghĩa quân đã cùng nhau trồng một hệ thống lũy tre gai dày đặc, ken đặc vào nhau, tạo thành một bức tường thành thiên nhiên vững chắc, đạn bắn không xuyên, người khó lọt qua. Cùng với đó, hệ thống hào giao thông, công sự, hầm ngầm được xây dựng kiên cố bên trong đã biến Ba Đình thành một pháo đài bất khả xâm phạm thời bấy giờ. Từ căn cứ này, nghĩa quân có thể dễ dàng kiểm soát con đường giao thông huyết mạch Bắc – Nam, tạo ra mối đe dọa lớn đối với sự di chuyển của quân Pháp.
2. Bối cảnh lịch sử và sự hình thành Căn cứ Ba Đình
Năm 1885, sau khi kinh thành Huế thất thủ, Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi lên chiến khu Tân Sở (Quảng Trị) ban chiếu Cần Vương, kêu gọi văn thân, sĩ phu và nhân dân cả nước đứng lên chống thực dân Pháp. Hưởng ứng lời kêu gọi thiêng liêng ấy, phong trào kháng chiến bùng nổ mạnh mẽ khắp các tỉnh Bắc Kỳ và Trung Kỳ. Tại Thanh Hóa, các sĩ phu yêu nước như Đinh Công Tráng, Phạm Bành (một quan Tuần phủ đã cáo quan về quê tham gia kháng chiến), Hoàng Bật Đạt, Nguyễn Đôn Tiết đã cùng nhau tập hợp lực lượng, chọn Ba Đình làm căn cứ địa để xây dựng bộ máy lãnh đạo kháng chiến.
Đinh Công Tráng – một thủ lĩnh xuất sắc, giỏi thao lược đã đóng vai trò chỉ huy chính. Với tầm nhìn chiến lược, ông cùng các đồng chí đã biến địa hình sình lầy của Ba Đình thành một cứ điểm quân sự liên hoàn, hỗ trợ nhau rất tốt trong chiến đấu. Nghĩa quân Cần Vương tập trung về đây không chỉ có người Thanh Hóa mà còn có nhiều người từ các tỉnh lân cận như Ninh Bình, Nam Định, Nghệ An, tạo nên một lực lượng hùng hậu lên tới hàng ngàn người. Dù xuất thân là nông dân, nho sĩ hay thợ thủ công, tất cả đều đoàn kết một lòng, sát cánh bên nhau với quyết tâm đánh đuổi ngoại xâm, bảo vệ độc lập tự do cho quê hương.
3. Những trận đánh oanh liệt đi vào lịch sử
Cuộc khởi nghĩa Ba Đình diễn ra từ năm 1886 đến năm 1887, tuy thời gian không dài nhưng đã ghi dấu ấn bằng những trận chiến vô cùng ác liệt và anh dũng. Nhận thấy sự nguy hiểm của căn cứ Ba Đình đối với con đường huyết mạch Bắc – Nam, chính quyền thực dân Pháp đã quyết định tập trung lực lượng với quy mô lớn nhất từ trước đến nay tại Đông Dương nhằm “nhổ cái gai” Ba Đình.
Từ cuối năm 1886 đến đầu năm 1887, quân Pháp dưới sự chỉ huy của những viên tướng sừng sỏ đã huy động hàng ngàn quân chính quy, trang bị pháo binh, súng liên thanh hiện đại cùng sự yểm trợ của tàu chiến tấn công ồ ạt vào căn cứ. Mặc dù chênh lệch lực lượng quá lớn, vũ khí chủ yếu chỉ là giáo mác, súng kíp thô sơ, nhưng nghĩa quân Ba Đình đã chiến đấu với một tinh thần dũng cảm tuyệt vời. Lợi dụng địa hình hiểm trở, hệ thống công sự vững chắc, nghĩa quân đã đánh bật nhiều đợt tấn công của giặc, tiêu diệt hàng trăm tên địch, làm suy sụp tinh thần quân Pháp. Đặc biệt, chiến thuật bắn tỉa và đánh úp vào ban đêm của nghĩa quân đã khiến quân địch phải ăn không ngon, ngủ không yên.
Không thể đánh chiếm bằng bộ binh thông thường, thực dân Pháp phải dùng đến chiến thuật đê hèn: tập trung pháo binh nã đạn dữ dội suốt ngày đêm vào căn cứ, kết hợp dùng dầu hỏa đốt trụi các lũy tre bảo vệ, đồng thời bao vây chặt đường tiếp tế lương thực, nước uống. Trải qua hơn một tháng trời chiến đấu kiên cường trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt, thiếu thốn lương thực, đạn dược cạn kiệt, căn cứ bị phá hủy nghiêm trọng, các thủ lĩnh quyết định phá vòng vây để bảo toàn lực lượng, rút lên miền núi phía Tây Thanh Hóa (khu vực Mã Cao) để tiếp tục kháng chiến lâu dài.
Khởi nghĩa Ba Đình tuy cuối cùng đã thất bại, nhiều lãnh tụ và nghĩa quân đã anh dũng hy sinh. Thực dân Pháp điên cuồng trả thù bằng cách triệt hạ hoàn toàn ba làng Mậu Thịnh, Thượng Thọ, Mỹ Khê, san phẳng mọi dấu vết của căn cứ, xóa tên ba làng trên bản đồ hành chính nhằm dập tắt mầm mống phản kháng. Tuy nhiên, ngọn lửa Ba Đình không bao giờ tắt. Khởi nghĩa Ba Đình đã trở thành đỉnh cao của phong trào Cần Vương, giáng một đòn mạnh mẽ vào tham vọng xâm lược của thực dân Pháp, khơi dậy tinh thần yêu nước quật cường của nhân dân ta.
4. Kiến trúc và cảnh quan Khu di tích Chiến khu Ba Đình hiện nay
Để tưởng nhớ công lao to lớn của các vị anh hùng dân tộc, Đảng và Nhà nước cùng chính quyền địa phương tỉnh Thanh Hóa, huyện Nga Sơn đã quyết định phục dựng, bảo tồn và xây dựng Khu di tích lịch sử Chiến khu Ba Đình. Trải qua quá trình tôn tạo, nơi đây đã trở thành một quần thể di tích khang trang, bề thế, xứng tầm với tầm vóc lịch sử của cuộc khởi nghĩa vĩ đại năm xưa.
Đến với Khu di tích, ấn tượng đầu tiên đối với du khách là không gian rộng lớn, tĩnh lặng và vô cùng trang nghiêm. Các hạng mục công trình tiêu biểu bao gồm:
- Tượng đài Đinh Công Tráng và các lãnh tụ nghĩa quân: Bức tượng đài sừng sững được chạm khắc tinh xảo, tạc bằng đá nguyên khối, thể hiện khí phách hiên ngang, tinh thần sẵn sàng xả thân vì nước của Đinh Công Tráng, Phạm Bành và các nghĩa quân. Tượng đài là điểm nhấn trung tâm, thu hút ánh nhìn và sự thành kính của mọi du khách khi đặt chân đến đây.
- Đền thờ các anh hùng liệt sĩ Ba Đình: Nơi đặt bài vị, hương án thờ cúng những người con ưu tú đã ngã xuống trên mảnh đất này. Không gian đền thờ luôn thoang thoảng mùi khói nhang trầm mặc, kiến trúc mang đậm nét văn hóa tâm linh truyền thống, là nơi du khách dâng hương bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.
- Nhà trưng bày bổ sung: Đây là nơi lưu giữ và trưng bày hàng trăm hiện vật, hình ảnh, tài liệu quý giá liên quan đến cuộc khởi nghĩa Ba Đình. Những vũ khí thô sơ như gươm giáo, súng kíp, đạn pháo, những vật dụng sinh hoạt hàng ngày của nghĩa quân hay sa bàn mô phỏng căn cứ chiến đấu đều mang đến cho người xem những cảm xúc chân thực và xúc động về một thời đạn bom khói lửa đầy gian khổ nhưng oanh liệt.
- Hệ thống lũy tre và hào phòng ngự (phục dựng một phần): Giúp du khách hình dung rõ hơn về địa thế hiểm yếu và óc sáng tạo quân sự tài tình của cha ông ta trong nghệ thuật chiến tranh phòng ngự, biết dựa vào sức mạnh của thiên nhiên để chống lại kẻ thù mạnh hơn gấp nhiều lần.
5. Ý nghĩa lịch sử và giá trị giáo dục truyền thống
Khu di tích Chiến khu Ba Đình không chỉ là một điểm tham quan du lịch đơn thuần mà còn là một “địa chỉ đỏ” mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc về truyền thống yêu nước, lòng tự hào dân tộc cho các thế hệ hôm nay và mai sau. Mỗi nhành cây, ngọn cỏ, mỗi kỷ vật nơi đây đều thấm đẫm máu xương của cha ông, nhắc nhở chúng ta về cái giá của độc lập, tự do.
Đặc biệt, như đã nhắc đến ở trên, tên gọi “Ba Đình” đã trở thành một danh xưng thiêng liêng mang tính biểu tượng của đất nước. Việc Chủ tịch Hồ Chí Minh chọn tên “Ba Đình” cho Quảng trường lớn nhất thủ đô – nơi diễn ra những sự kiện trọng đại của quốc gia – là một minh chứng rõ ràng nhất cho sự ghi nhận của lịch sử đối với chiến công và tinh thần bất diệt của cuộc khởi nghĩa Ba Đình.
Hàng năm, Khu di tích đón hàng vạn lượt du khách, các đoàn cựu chiến binh, học sinh sinh viên đến dâng hương, tham quan và tổ chức các buổi học tập ngoại khóa. Những câu chuyện lịch sử sống động được kể lại nơi đây chính là những bài học thực tế vô giá, nhắc nhở thế hệ trẻ phải biết trân trọng nền hòa bình đang có, không ngừng nỗ lực phấn đấu học tập, rèn luyện, đóng góp trí tuệ và công sức để xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp, sánh vai với các cường quốc năm châu.
6. Hướng dẫn tham quan du lịch Ba Đình, Nga Sơn, Thanh Hóa
Để chuyến hành trình về nguồn tại Khu di tích Chiến khu Ba Đình thêm phần trọn vẹn và ý nghĩa, du khách có thể lưu ý một số thông tin sau:
- Thời điểm tham quan: Du khách có thể đến thăm Ba Đình vào bất kỳ thời điểm nào trong năm. Tuy nhiên, lý tưởng nhất là vào mùa thu hoặc mùa xuân, khi thời tiết mát mẻ, nắng nhẹ, rất thuận lợi cho các hoạt động tham quan ngoài trời và di chuyển. Vào các dịp lễ lớn, Tết cổ truyền hay ngày kỷ niệm thương binh liệt sĩ (27/7), di tích thường tổ chức các hoạt động tưởng niệm trang trọng, thu hút đông đảo người dân tham gia.
- Phương tiện và di chuyển: Từ trung tâm thành phố Thanh Hóa, bạn có thể đi dọc theo Quốc lộ 1A về hướng Bắc khoảng 15km tới thị trấn Hà Trung, sau đó rẽ phải vào Quốc lộ 10 đi thêm khoảng 25km nữa là đến trung tâm huyện Nga Sơn. Từ ngã ba trung tâm, chỉ cần di chuyển thêm vài km theo biển chỉ dẫn hoặc hỏi thăm người dân địa phương là sẽ tới Khu di tích Ba Đình. Đường đi đã được rải nhựa rất đẹp và thuận tiện cho cả ô tô khách và xe máy.
- Kết hợp các điểm du lịch nổi tiếng khác tại Nga Sơn: Huyện Nga Sơn được thiên nhiên ưu đãi cho rất nhiều danh thắng tuyệt đẹp và bề dày văn hóa. Sau khi dâng hương tại Ba Đình, du khách nên kết hợp khám phá Động Từ Thức (hang động núi đá vôi kỳ ảo gắn với truyền thuyết Từ Thức gặp tiên), thăm Đền thờ Mai An Tiêm (nơi gắn liền với sự tích quả dưa hấu đỏ), hay dạo bước trên những cánh đồng cói Nga Sơn xanh mướt trải dài tận chân trời. Du khách cũng có thể mua sắm các sản phẩm chiếu cói thủ công mỹ nghệ nổi tiếng làm quà kỷ niệm cho người thân.
- Thưởng thức ẩm thực đặc sản: Về thăm Nga Sơn, đừng quên nếm thử những món ăn đặc sản nức tiếng của quê hương như gỏi cá nhệch (món ăn ngon nức lòng du khách xa gần), thịt dê núi, nem chua Thanh Hóa hay nhâm nhi chén rượu nếp quê thơm nồng để cảm nhận trọn vẹn hương vị tình đất, tình người hiếu khách nơi đây.
Lời kết
Chiến khu Ba Đình đã đi vào lịch sử dân tộc như một bản hùng ca bất diệt về tinh thần yêu nước thương nòi, ý chí kiên cường không chịu khuất phục trước kẻ thù xâm lược. Dù thời gian có trôi qua, những biến thiên của lịch sử có làm thay đổi cảnh vật, nhưng hào khí Ba Đình vẫn luôn trường tồn cùng non sông đất nước. Khu di tích lịch sử Chiến khu Ba Đình hôm nay đứng uy nghi, trầm mặc giữa mây trời Thanh Hóa, không chỉ là nơi lưu giữ ký chuẩn một thời kỳ máu lửa bi tráng mà còn là ngọn lửa thiêng soi đường chỉ lối, tiếp thêm sức mạnh cho các thế hệ tương lai. Hãy một lần đặt chân đến vùng đất Nga Sơn, đứng trước tượng đài những người anh hùng Ba Đình để lắng nghe tiếng vọng của lịch sử, để thấy lòng mình trào dâng niềm tự hào sâu sắc về một dân tộc Việt Nam anh hùng, bất khuất.
Để lại một bình luận